tràn ngập
- Tính từ:
- Nói nước dâng lên nhiều và lan rộng ra khắp nơi: Dùng để miêu tả trạng thái nước dâng cao, phủ kín một khu vực rộng lớn.
- Đầy dẫy, có mặt ở khắp nơi với số lượng rất lớn: Dùng để miêu tả một thứ gì đó xuất hiện với mật độ dày đặc, chiếm lĩnh không gian.
- Nói tình cảm, cảm xúc quá dồi dào, lấp đầy tâm trí: Dùng để diễn tả một cảm xúc mãnh liệt bao trùm lấy con người.
Nghĩa về nước:
- Sau cơn bão, nước lũ tràn ngập cả cánh đồng. (Sau cơn bão, nước lũ phủ kín cả cánh đồng.)
- Thuỷ triều lên tràn ngập bãi biển. (Thuỷ triều lên nhấn chìm bãi biển.)
Nghĩa đầy dẫy, phổ biến:
- Hàng hoá ngoại nhập tràn ngập thị trường. (Hàng hoá ngoại nhập có mặt khắp nơi trên thị trường.)
- Ánh nắng tràn ngập căn phòng. (Ánh nắng lấp đầy căn phòng.)
Nghĩa về cảm xúc:
- Cô ấy tràn ngập niềm vui khi nhận được tin. (Cô ấy tràn đầy niềm vui khi nhận được tin.)
- Một nỗi buồn tràn ngập tâm hồn anh. (Một nỗi buồn bao trùm lấy tâm hồn anh.)
"tràn ngập" trong văn chương: Thường được dùng với nghĩa bóng để tạo hình ảnh sinh động về sự bao phủ, lấp đầy.
- Ký ức tuổi thơ tràn ngập trong tâm trí tôi. (Ký ức tuổi thơ ùa về lấp đầy tâm trí tôi.)
"tràn ngập" trong báo chí: Thường dùng để miêu tả các hiện tượng xã hội, kinh tế với số lượng áp đảo.
- Thông tin giả tràn ngập trên mạng xã hội. (Thông tin giả xuất hiện với mật độ dày đặc trên mạng xã hội.)
Tràn (động từ): Chảy, lan ra ngoài phạm vi chứa đựng.
- Nước tràn ra khỏi bể. (Nước chảy ra ngoài bể.)
Ngập (động từ): Bị phủ kín, chìm trong nước hoặc thứ gì đó.
- Đường phố ngập sau trận mưa. (Đường phố bị nước phủ kín sau trận mưa.)
Tràn trề (tính từ): (Cảm xúc, sức sống) rất dồi dào, đầy ắp.
- Tình yêu tràn trề. (Tình yêu dồi dào, mãnh liệt.)
Lung linh (tính từ): (Ánh sáng) lấp lánh, rực rỡ khắp nơi (khác nghĩa, nhưng cùng diễn tả sự bao phủ của ánh sáng).
- Ánh đèn lung linh khắp phố. (Ánh đèn lấp lánh khắp phố.)
- Bao phủ: Che phủ, trải rộng ra khắp một khu vực.
- Lấp đầy: Làm cho đầy, không còn chỗ trống.
- Inondation (tiếng Pháp, nghĩa gốc): Làm ngập lụt, tràn ngập.
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "tràn ngập" vì đây là một tính từ. Tuy nhiên, nó thường kết hợp với các động từ khác.) - Bị tràn ngập: Ở trong trạng thái bị phủ kín, lấn át bởi thứ gì đó. - Thị trường bị tràn ngập bởi hàng kém chất lượng. (Thị trường bị lấn át bởi hàng kém chất lượng.)
(Không có thành ngữ cố định nào sử dụng từ "tràn ngập". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ diễn đạt mang tính hình tượng cao.) - Tràn ngập yêu thương: Cụm từ thường dùng trong văn nói, thi ca để diễn tả tình cảm dạt dào. - Ngôi nhà nhỏ tràn ngập yêu thương. (Ngôi nhà nhỏ đong đầy tình yêu thương.)
- ph, t. 1. Nói nước dâng lên nhiều và lan rộng ra khắp nơi. 2. Đầy dẫy: Hàng hóa Mỹ tràn ngập thị trường Thái Lan. 3. Nói tình cảm quá dồi dào: Tràn ngập niềm vui.